scarlet letter

/'skɑ:lit'letə/
Học thuật
Thân thiện
scarlet letter

A woman wears a scarlet letter on her dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ A màu đỏ tươi: Một biểu tượng hình chữ "A" được thêu hoặc đeo trên ngực, màu đỏ rực, từng được sử dụng như một hình phạt công khai.
    • Dấu hiệu của sự ô nhục: Một biểu tượng hoặc nhãn hiệu công khai thể hiện rằng người đeo đã phạm một tội lỗi nghiêm trọng, đặc biệt tội ngoại tình, bị xã hội ruồng bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the novel, Hester Prynne was forced to wear the scarlet letter as punishment. (Trong tiểu thuyết, Hester Prynne bị buộc phải đeo chữ A đỏ tươi như một hình phạt.)
    • The scandal became her personal scarlet letter, marking her in the eyes of the community. (Vụ bê bối đã trở thành dấu ấn ô nhục cá nhân của , đánh dấu trong mắt cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a scarlet letter" (nghĩa ẩn dụ): Một điều đó (không phải vật thể) khiến một người bị kỳ thị hoặc bị xã hội xa lánh một lỗi lầm trong quá khứ.
    • After the bankruptcy, it felt like he carried a scarlet letter in the business world. (Sau vụ phá sản, anh ấy cảm thấy như mình mang một vết nhơ trong giới kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet (adj/tính từ): Màu đỏ tươi, đỏ rực.
    • She wore a scarlet dress. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi.)
  • Stigma (n/danh từ): Sự ô nhục, vết nhơ (nghĩa rộng hơn, không gắn với biểu tượng cụ thể).
    • There is still a stigma attached to mental illness. (Vẫn còn sự kỳ thị gắn liền với bệnh tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Badge of shame: Huy hiệu của sự ô nhục.
  • Mark of Cain: Dấu hiệu của Cain (mang ý nghĩa bị đánh dấu tội lỗi, xuất phát từ Kinh Thánh).
Thành ngữ liên quan
  • "To wear/be branded with a scarlet letter": Bị gán cho/bị đánh dấu một tội lỗi hoặc sai lầm khiến người khác xa lánh.
    • Politicians who are caught in lies often feel they are branded with a scarlet letter. (Các chính trị gia bị bắt gặp nói dối thường cảm thấy họ bị gán cho một vết nhơ.)
scarlet letter

A woman wears a scarlet letter on her dress.

danh từ
  1. chữ A màu đỏ tươi (dấu hiệu phạm tội ngoại tình của người đàn bà xưa)